inflammatory
kích động / gây viêm
Tính từ
inflammatory là một từ đa nghĩa với hai phạm vi sử dụng hoàn toàn khác biệt: y học và xã hội. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa phản ứng sinh học của cơ thể và hành vi gây hấn trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Tính từkích động
Có xu hướng khơi dậy sự tức giận, thù ghét hoặc đam mê; nhằm mục đích gây ra xung đột
The politician's inflammatory rhetoric sparked protests across the city.
Những lời lẽ kích động của chính trị gia đã làm bùng phát các cuộc biểu tình khắp thành phố.
Tính từgây viêm
Liên quan đến hoặc gây ra tình trạng viêm ở một bộ phận của cơ thể
The doctor prescribed an anti-inflammatory medication to reduce the swelling.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc kháng viêm để giảm sưng.