tendril
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
tendril mô tả những cấu trúc mảnh, dài và có đặc điểm xoắn ốc hoặc uốn lượn. Trong thực vật học, từ này dùng để chỉ những tua cuốn giúp cây leo bám vào vật đỡ. Khi dùng trong văn chương hoặc mô tả đời thường, tendril được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ những thứ có hình dáng tương tự, mang lại cảm giác mềm mại, uyển chuyển và tự nhiên.
Phân biệt đối tượng mô tả
Trong thực vật: Dùng để chỉ bộ phận chuyên dụng của cây leo. Ví dụ: grapevine tendrils (tua cuốn của cây nho).
Trong miêu tả con người: Thường dùng cho tóc, đặc biệt là những lọn tóc xoăn nhỏ, mỏng rủ xuống khuôn mặt hoặc thoát ra khỏi kiểu tóc chính. Ví dụ: a tendril of golden hair (một lọn tóc vàng xoăn).
Trong miêu tả hiện tượng: Dùng cho khói hoặc hơi nước khi chúng bay lên theo những đường cong uốn lượn thay vì một khối đặc. Ví dụ: tendrils of smoke (những làn khói mỏng).
Lưu ý về cách dịch
Người học cần tránh dịch tendril một cách cứng nhắc là "tua cuốn" trong mọi trường hợp. Tùy vào đối tượng được mô tả mà lựa chọn từ tiếng Việt phù hợp như "lọn tóc" hoặc "làn khói" để đảm bảo tính tự nhiên của câu văn.
Ý nghĩa
Một bộ phận phụ mảnh, xoắn ốc như sợi chỉ của cây leo, quấn quanh vật đỡ để giúp cây phát triển hướng lên trên
"The grapevines sent out long tendrils to grip the trellis."
Những cây nho mọc ra những tua cuốn dài bám chặt vào giàn gỗ.
Một lọn tóc mỏng, xoăn hoặc một mảnh nhỏ uốn lượn của thứ gì đó trông giống như tua cuốn của cây
"A single tendril of hair escaped from her bun and rested on her shoulder."
Một vài lọn tóc vàng xoăn thoát ra khỏi búi tóc và rủ xuống vai cô ấy.
Một dải khói hoặc hơi nước mỏng, uốn lượn
Những làn khói mỏng chậm rãi bay lên từ cây nến đã tắt.