dour
/ˈdaʊə/
dour mô tả một trạng thái tâm lý hoặc vẻ ngoài không chỉ đơn thuần là nghiêm túc, mà còn mang sắc thái nặng nề, u ám và thiếu sự linh hoạt. Khi dùng dour, người nói muốn nhấn mạnh một sự cứng nhắc, khó gần, thậm chí là khắc nghiệt, khiến người đối diện cảm thấy bị áp chế hoặc e sợ. Điều này khác biệt với serious (nghiêm túc) vốn mang tính trung lập hoặc tích cực về sự tập trung, hay stern (nghiêm khắc) thường gắn liền với quyền lực và kỷ luật.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách lầm lì, ít nói và không dễ dàng thay đổi quan điểm. Trong nhiều trường hợp, dour gợi lên hình ảnh một người có khuôn mặt u sầu nhưng lại kiên định một cách cực đoan, không khoan nhượng.
dour nhấn mạnh vào sự lạnh lùng và u ám: a dour expression (một vẻ mặt nghiêm nghị/lầm lì).
stern nhấn mạnh vào sự uy nghiêm và kỷ luật: a stern warning (một lời cảnh báo nghiêm khắc).
serious nhấn mạnh vào sự không đùa cợt: a serious conversation (một cuộc trò chuyện nghiêm túc).
Lưu ý về cách phát âm và nhầm lẫn
Một điểm cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Anh là cách phát âm của dour. Từ này có hai cách phát âm phổ biến: /dʊər/ (giống như door) hoặc /daʊər/ (giống như hour). Việc phát âm sai không gây hiểu lầm về nghĩa nhưng có thể khiến người nghe bối rối trong giao tiếp thực tế.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn dour với các từ miêu tả sự buồn bã thông thường như sad hay gloomy. Trong khi sad là cảm xúc nhất thời, dour thiên về một đặc điểm tính cách hoặc một trạng thái thái độ cố hữu, mang tính chất khép kín và cứng nhắc hơn.
❌ Sai: He felt dour after losing the game. (Anh ấy cảm thấy buồn sau khi thua trận - dùng sad sẽ chính xác hơn).
✅ Đúng: The headmaster's dour face discouraged any students from asking for a day off. (Vẻ mặt nghiêm nghị của thầy hiệu trưởng khiến không học sinh nào dám xin nghỉ một ngày).
Đặc điểm ngữ phápdour là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, look, seem). Nó không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến trong văn nói hàng ngày, nhưng về mặt lý thuyết vẫn có thể dùng dourer hoặc more dour tùy theo phong cách viết.
Ý nghĩa
Có thái độ hoặc vẻ ngoài nghiêm khắc, khắt khe hoặc u ám một cách không khoan nhượng
The headmaster's dour expression discouraged any students from asking for a day off.
Vẻ mặt nghiêm nghị của thầy hiệu trưởng khiến không học sinh nào dám xin nghỉ một ngày.
Nghiêm nghị một cách đáng sợ; lạnh lùng
He faced the crisis with a dour determination that intimidated his opponents.
Anh ấy đối mặt với cuộc khủng hoảng bằng một sự quyết tâm lầm lì khiến đối thủ phải e sợ.