sullen
/ˈsʌlən/
sullen mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, nơi sự tức giận hoặc bất mãn không được bộc phát ra ngoài một cách ồn ào mà bị nén lại, tạo nên một vẻ ngoài lầm lì, cau có và khó gần. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa sự im lặng và thái độ thù địch ngầm. Khi một người được mô tả là sullen, họ không chỉ đơn thuần là im lặng, mà là im lặng một cách cố ý để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản kháng.
Ý nghĩa
Nóng nảy và hay hờn dỗi; u ám
The teenager gave a sullen response to his parents' request to clean his room.
Cậu thiếu niên đã trả lời một cách cau có trước yêu cầu dọn phòng của cha mẹ.
(Nói về một người hoặc thái độ của họ) im lặng hoặc u sầu do tức giận, khó chịu hoặc phẫn uất
She remained sullen and withdrawn for the rest of the afternoon.
Cô ấy vẫn lầm lì và khép kín trong suốt thời gian còn lại của buổi chiều.
(Nói về thời tiết, ánh sáng hoặc phong cảnh) u ám, sầu não hoặc ngột ngạt
The sky remained a sullen grey throughout the winter morning.
Bầu trời vẫn một màu xám ảm đạm trong suốt buổi sáng mùa đông.