convalesce
hồi phục
Nội động từ
Quá khứ: convalescedPhân từ 2: convalescedV-ing: convalescing
convalesce là một động từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả quá trình hồi phục sức khỏe một cách từ tốn và dần dần sau một căn bệnh nghiêm trọng hoặc một cuộc phẫu thuật lớn. Khác với recover, vốn là một từ phổ biến và có thể dùng cho mọi tình huống (như hồi phục sau một cú sốc tâm lý hoặc lấy lại vật bị mất), convalesce tập trung đặc biệt vào giai đoạn nghỉ ngơi, dưỡng bệnh để cơ thể lấy lại thể lực.
Ý nghĩa
Nội động từhồi phục
[~][~ from something]
Dần dần lấy lại sức khỏe và thể lực sau một thời gian bị bệnh hoặc sau một cuộc phẫu thuật y tế
He spent several weeks in the countryside to convalesce after his heart surgery.
Anh ấy đã dành vài tuần ở vùng nông thôn để hồi phục sau ca phẫu thuật tim.