most
/ˈməʊst/
Khi được dùng như một tính từ với nghĩa là "đa số", chúng ta thường không dùng the phía trước (ví dụ: Most people). Tuy nhiên, khi nói về một nhóm cụ thể, chúng ta sẽ sử dụng most of the (ví dụ: Most of the students in this class).
Trong văn viết trang trọng, most được dùng làm dạng so sánh nhất của much và many. Từ này thường đi kèm với the khi bổ nghĩa cho một tính từ để chỉ mức độ cao nhất (ví dụ: the most expensive car).
Đôi khi most được dùng độc lập như một trạng từ với nghĩa là "rất" (ví dụ: That is most kind of you). Cách dùng này khá trang trọng và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
💬Trò chuyện
Which of these mockups has the most 'synergy' for the client?
Trong số mấy bản mockup này, cái nào có tính 'synergy' nhất cho khách hàng nhỉ?
I'm totally burnt out. Just pick one.
Tôi kiệt sức rồi. Anh cứ chọn đại một cái đi.
Ý nghĩa
Cụm từ kết hợp
at most
tối đa; không quá
Tôi chỉ có thể dành ra tối đa 10 đô la cho việc này.
for the most part
phần lớn; nhìn chung
Nhìn chung, kế hoạch đã diễn ra suôn sẻ.
make the most of
tận dụng tối đa
Chúng ta nên tận dụng tối đa khoảng thời gian ngắn ngủi này.
most likely
rất có khả năng
Anh ấy rất có khả năng sẽ thắng cuộc đua.
most importantly
quan trọng nhất là
Và quan trọng nhất là, chúng ta phải đảm bảo an toàn cho mọi người.
Thành ngữ & Tục ngữ
make the most of
tận dụng tối đa một tình huống hoặc nguồn lực để đạt được lợi ích tốt nhất
Chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian nghỉ lễ này để thư giãn.
at most
tối đa; không quá
Tôi nghĩ chuyến đi sẽ chỉ mất khoảng 30 phút, cùng lắm là 45 phút.
for the most part
phần lớn; chủ yếu
Nhìn chung thì kế hoạch này khá ổn, dù vẫn còn vài lỗi nhỏ.
most of all
hơn tất cả; đặc biệt là
Tôi thích sự trung thực ở anh ấy hơn tất cả mọi thứ khác.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về sự "nhất": Tại sao con người luôn bị ám ảnh bởi những điều siêu việt
Từ chiếc xe "đắt nhất" đến loài động vật "nguy hiểm nhất", tâm lý con người vốn được lập trình để bị thu hút bởi những điều cực hạn. Sự ám ảnh này không đơn thuần là vì lòng hư vinh hay sự tò mò; nó bắt nguồn từ một cơ chế sinh tồn tiến hóa được gọi là 'sự nổi bật' (salience). Tổ tiên chúng ta cần phải xác định được đâu là mối đe dọa tiềm tàng nhất và nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng nhất để có thể sống sót. Bằng cách phân loại thế giới thành những thái cực, não bộ tạo ra một lối tắt tư duy giúp đưa ra quyết định nhanh hơn trong những môi trường đầy rủi ro.
Trong thời đại hiện nay, động lực sinh học này đã biến chuyển thành 'văn hóa phá kỷ lục'. Chúng ta có thể thấy điều này qua Sách Kỷ lục Thế giới Guinness hay cuộc chạy đua không ngừng nghỉ để giành được số lượng người theo dõi nhiều nhất trên mạng xã hội. Điều này thường bị chi phối bởi 'Quy tắc Đỉnh-Kết' (Peak-End Rule), một lối tắt tâm lý mà ở đó chúng ta đánh giá một trải nghiệm chủ yếu dựa trên cảm xúc tại thời điểm cao trào (điểm mãnh liệt nhất) và lúc kết thúc, thay vì tính tổng thể hoặc trung bình của mọi khoảnh khắc trong trải nghiệm đó.
Hơn nữa, khao khát trở thành người "nhất" trong một lĩnh vực nào đó gắn liền chặt chẽ với phân cấp xã hội. Trong các quần thể linh trưởng, những cá thể sở hữu nhiều nguồn lực nhất hoặc thể hiện sức mạnh lớn nhất thường đạt được địa vị cao nhất. Đối với con người, điều này biểu hiện thành động lực hướng tới sự xuất sắc và thành tựu. Tuy nhiên, có một nghịch lý ở đây: trong khi chúng ta nỗ lực đạt được thành công lớn nhất, 'vòng xoáy khoái lạc' (hedonic treadmill) khiến cho một khi chúng ta chạm đến đỉnh cao, nó sẽ trở thành tiêu chuẩn bình thường mới. Thứ từng là ấn tượng nhất bỗng chốc trở nên tầm thường, thúc đẩy chúng ta tìm kiếm một điều siêu việt hơn nữa.
Cuối cùng, sự mê hoặc của chúng ta đối với những điều cực hạn phản ánh mong muốn thấu hiểu ranh giới của mọi khả năng. Dù là khám phá thiên hà xa xôi nhất hay chinh phục kỳ tích thể thao khó khăn nhất, những điều siêu việt đóng vai trò như những cột mốc đánh dấu biên giới cho tiềm năng và sự tò mò của nhân loại.