correction
/kəˈɹɛkʃən/
Đang chờ định nghĩa...
viewing
/ˈvjuːɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
cactus
/ˈkæktəs/
Đang chờ định nghĩa...
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Đang chờ định nghĩa...
dot
Đang chờ định nghĩa...
thorn
/θɔːn/
Đang chờ định nghĩa...
obvious
/ˈɒ.vɪəs/
Đang chờ định nghĩa...
destress
Đang chờ định nghĩa...
plastic
/ˈplæstɪk/
Đang chờ định nghĩa...
tidy
/ˈtaɪdi/
Đang chờ định nghĩa...
trait
/tɹeɪ/
Đang chờ định nghĩa...
drinking
/ˈdɹɪŋkɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
horseshoe
Đang chờ định nghĩa...
soup
/suːp/
Đang chờ định nghĩa...
trumpery
/ˈtɹʌmpəɹi/
Đang chờ định nghĩa...
status
/ˈstæt.əs/
Đang chờ định nghĩa...
trauma
/ˈtɹaʊ.mə/
Đang chờ định nghĩa...
unemotional
Đang chờ định nghĩa...
cybernetic
/ˌsaɪbərˈnɛtɪk/
Đang chờ định nghĩa...
faith
/feɪθ/
Đang chờ định nghĩa...
champion
/ˈtʃæmpiən/
Đang chờ định nghĩa...
fated
[ˈfeɪ̯ɾɨd]
Đang chờ định nghĩa...
sentimental
/ˌsɛntiˈmɛntl̩/
Đang chờ định nghĩa...
dessert
/dɪˈzɜːt/
Đang chờ định nghĩa...
fairy
/ˈfɛə̯ɹi/
Đang chờ định nghĩa...
accentuate
Đang chờ định nghĩa...
dahlia
/ˈdeɪlɪə/
Đang chờ định nghĩa...
nationalism
/ˈnæʃənəlɪzəm/
Đang chờ định nghĩa...
less
/lɛs/
Đang chờ định nghĩa...
charged
/tʃɑrdʒd/
Đang chờ định nghĩa...
gathering
/ˈɡæ.ðə.ɹɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
mind-blowing
Đang chờ định nghĩa...
awful
/ˈɔːfəl/
Đang chờ định nghĩa...
agitated
/ˈæd͡ʒɪteɪtɪd/
Đang chờ định nghĩa...
vernal
/ˈvɜːn(ə)l/
Đang chờ định nghĩa...
deemphasize
Đang chờ định nghĩa...
duchy
/ˈdʌtʃi/
Đang chờ định nghĩa...
survive
/səˈvʌɪv/
Đang chờ định nghĩa...
expensive
/ɛkˈspɛnsɪv/
Đang chờ định nghĩa...
goodness
/ˈɡʊdnəs/
Đang chờ định nghĩa...
stock
/stɒk/
Đang chờ định nghĩa...
floppy
/ˈflɒ.pi/
Đang chờ định nghĩa...
mawkish
/ˈmɑːkɪʃ/
Đang chờ định nghĩa...
role
/ɹəʊl/
Đang chờ định nghĩa...
raspberry
/ˈɹɑːzbɹi/
Đang chờ định nghĩa...
surrounding
/səˈɹaʊndɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
radiation
/ɹaɪ.di.ˈaɪ.ʃən/
Đang chờ định nghĩa...
corrosion
/kəˈɹəʊʒən/
Đang chờ định nghĩa...
dependable
[dɪˈpɛndəbəɫ]
Đang chờ định nghĩa...
visible
/ˈvɪzəb(ə)l/
Đang chờ định nghĩa...