drinking
/ˈdɹɪŋkɪŋ/
Từ này mang một ý nghĩa kép rất rõ rệt. Khi đi kèm với một loại chất lỏng cụ thể, nó là một mô tả trung lập về việc nạp chất lỏng vào cơ thể. Tuy nhiên, khi được dùng như một nội động từ hoặc một danh từ chung, nó gần như chỉ ám chỉ việc tiêu thụ đồ uống có cồn. Sự thay đổi về nghĩa này tạo ra sự phân biệt giữa hành động bù nước về mặt sinh học và thói quen xã hội hoặc hành vi sử dụng rượu bia.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này thường không đếm được khi đề cập đến thói quen hoặc hoạt động chung, ví dụ như trong cụm từ excessive drinking (việc uống rượu quá mức). Trong ngữ cảnh này, từ không có dạng số nhiều, mặc dù nó có thể đóng vai trò là một danh động từ ở nhiều vị trí cú pháp khác nhau.
Used as a general activity or habit, typically regarding alcohol consumption (e.g., 'His drinking became a problem'), rather than referring to individual glasses of liquid.
Ý nghĩa
Tiêu thụ chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn
"He was drinking heavily."
Anh ấy đã uống rượu rất nhiều.
Tiêu thụ chất lỏng; nạp một loại đồ uống vào cơ thể
"drinking water after exercise"
uống nước sau khi tập thể dục
Liên quan đến hoặc được dùng để tiêu thụ chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn
"drinking fountain"
vòi nước uống công cộng
Hành động hoặc một trường hợp tiêu thụ chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn
"excessive drinking"
việc uống rượu quá mức