sentimental
/ˌsɛntiˈmɛntl̩/
sentimental thường được dịch là "đa cảm", nhưng sắc thái của nó trong tiếng Anh khá đa dạng, đôi khi mang nghĩa tích cực nhưng cũng có lúc mang hàm ý tiêu cực. Về cơ bản, từ này mô tả trạng thái bị chi phối bởi những cảm xúc dịu dàng, thường gắn liền với sự hoài niệm về quá khứ hoặc những tình cảm sâu sắc dành cho một đối tượng, một kỷ vật nào đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để mô tả một đồ vật, sentimental (thường xuất hiện trong cụm sentimental value) ám chỉ giá trị tinh thần. Một món đồ có thể không hề đắt tiền về mặt vật chất nhưng lại vô cùng quý giá vì nó gợi nhớ về một người hoặc một sự kiện quan trọng. Ví dụ: This ring has great sentimental value to me (Chiếc nhẫn này có giá trị tinh thần rất lớn đối với tôi).
Tuy nhiên, khi dùng để mô tả tính cách con người, sentimental có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự ủy mị, quá thiên về cảm xúc một cách thiếu thực tế hoặc dễ bị xúc động bởi những điều nhỏ nhặt. Trong trường hợp này, nó khác với emotional (thuộc về cảm xúc nói chung). Trong khi emotional có thể là phản ứng mạnh mẽ trước bất kỳ tình huống nào (vui, buồn, giận), thì sentimental tập trung vào sự dịu dàng, nuối tiếc hoặc hoài cổ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ sentimental với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
nostalgic: Từ này tập trung cụ thể vào cảm giác nhớ nhung, khao khát quay lại một thời điểm trong quá khứ. Trong khi đó, sentimental bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự gắn bó tình cảm với hiện tại hoặc những kỷ vật.
emotional: Như đã đề cập, emotional là một thuật ngữ trung tính mô tả trạng thái cảm xúc mạnh. sentimental hẹp hơn và mang thiên hướng "mềm yếu" hoặc "hoài niệm" hơn.
Đúng: She kept the old letters for sentimental reasons (Cô ấy giữ những lá thư cũ vì lý do tình cảm/kỷ niệm).
Sai: Sử dụng sentimental để mô tả một người đang tức giận hoặc hoảng loạn; trong trường hợp đó, hãy dùng emotional hoặc upset.
Lưu ý về ngữ pháp
sentimental là một tính từ, vì vậy nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, become, feel). Từ này không có dạng so sánh hơn hay siêu cấp phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng về mặt cấu trúc, nó tuân theo quy tắc của tính từ dài trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Bị chi phối bởi cảm giác dịu dàng, buồn bã hoặc hoài niệm
"He became sentimental when looking at his old childhood photographs."
Anh ấy trở nên đa cảm khi nhìn lại những bức ảnh thời thơ ấu của mình.