raspberry
/ˈɹɑːzbɹi/
raspberry mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh, một nghĩa là danh từ chỉ trái cây và một nghĩa là danh từ chỉ âm thanh. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
Sắc thái về thực vật và ẩm thực
Khi dùng để chỉ loại quả, raspberry (quả mâm xôi) mô tả một loại quả mọng nhỏ, có vị chua ngọt đặc trưng. Trong tiếng Việt, từ này đôi khi bị nhầm lẫn với các loại quả mọng khác như blackberry (quả mâm xôi đen). Điểm khác biệt chính là raspberry thường có màu đỏ hoặc vàng và có lõi rỗng khi hái ra khỏi cành, trong khi blackberry có màu đen sẫm và đặc ruột.
Ví dụ đúng: raspberry jam (mứt quả mâm xôi).
Sắc thái về âm thanh và biểu cảm
Trong ngữ cảnh giao tiếp, raspberry (tiếng phì phò) không liên quan gì đến trái cây. Đây là một từ lóng dùng để mô tả hành động thổi hơi qua môi tạo ra âm thanh giống như tiếng xì hơi để chế nhạo, mỉa mai hoặc thể hiện sự không đồng ý một cách hài hước hoặc thô lỗ. Cụm từ phổ biến nhất là blowing a raspberry.
Ví dụ đúng: The baby blew a raspberry at his father (Đứa bé phát ra tiếng phì phò với bố mình).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi chỉ quả mâm xôi, từ này là danh từ đếm được, có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng quả hoặc loại quả. Khi chỉ tiếng phì phò, nó thường xuất hiện trong cụm động từ cố định blow a raspberry để mô tả một hành động cụ thể.
Ý nghĩa
Một loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ có thể ăn được, mọc từ các cây thuộc chi `Rubus`, bao gồm một cụm các hạt nhỏ
I picked a handful of fresh raspberries from the garden.
Tôi đã hái một nắm quả mâm xôi tươi từ trong vườn.
Một âm thanh tạo ra bằng cách thổi qua đôi môi khép hờ để thể hiện sự chế nhạo hoặc phản đối gay gắt, thường giống như tiếng xì hơi
The crowd gave the referee a loud raspberry when he made the controversial call.
Đám đông đã phát ra tiếng phì phò lớn nhắm vào trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.