horseshoe
horseshoe trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một miếng kim loại bảo vệ móng ngựa, giúp ngăn chặn sự mài mòn khi ngựa di chuyển trên các bề mặt cứng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "móng ngựa". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, horseshoe không chỉ chỉ bộ phận vật lý mà còn mang đậm ý nghĩa biểu tượng về sự may mắn.
Ý nghĩa
Một miếng kim loại hoặc vật liệu khác hình chữ U được đóng vào móng ngựa để bảo vệ móng khỏi bị mòn
The farrier replaced the worn horseshoe on the stallion's front left leg.
Người thợ đóng móng ngựa đã thay chiếc móng ngựa bị mòn ở chân trước bên trái của con ngựa đực.
Một vật thể hình chữ U, thường làm bằng kim loại, được một số người tin rằng sẽ mang lại may mắn khi treo trên tường hoặc cửa
She nailed a horseshoe above the entrance to bring prosperity to the new home.
Cô ấy đã đóng một chiếc móng ngựa phía trên lối vào để mang lại sự thịnh vượng cho ngôi nhà mới.
Một thiết bị hoặc thành phần cấu trúc hình chữ U được thiết kế theo hình móng ngựa cho các mục đích cơ khí hoặc công nghiệp
The engineer used a horseshoe-shaped bracket to secure the piping to the wall.
Kỹ sư đã sử dụng một giá đỡ hình móng ngựa để cố định đường ống vào tường.