vindictive
vindictive mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, khi một người không chỉ tức giận mà còn nuôi dưỡng ý định trả đũa, gây tổn thương cho người khác vì những tổn thương mà họ đã phải chịu trong quá khứ. Điểm mấu chốt của từ này là sự "thù hằn" mang tính chủ động và kéo dài, thường là những phản ứng thái quá hoặc không công bằng so với lỗi lầm ban đầu.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn vindictive với một số từ khác có nghĩa gần giống như revengeful hoặc spiteful:
vindictive: Nhấn mạnh vào tính cách hoặc xu hướng tâm lý lâu dài. Một người vindictive là người có bản chất thích trả thù, họ coi việc làm cho đối phương đau khổ là một sự thỏa mãn.
revengeful: Tập trung nhiều hơn vào hành động hoặc mong muốn trả thù cụ thể trong một tình huống nhất định.
spiteful: Thường dùng để chỉ những hành động gây hấn nhỏ nhặt, ác ý hoặc hẹp hòi nhằm làm phiền người khác, nhưng không nhất thiết phải xuất phát từ một nỗi đau lớn hay mục đích trả thù sâu sắc như vindictive.
Ví dụ: Một người cố tình làm đổ cà phê lên áo đồng nghiệp vì ghét họ là spiteful, nhưng một người lên kế hoạch phá hủy sự nghiệp của đối tác cũ trong nhiều năm là vindictive.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, vindictive có thể dịch là "thù hằn", "hiếu thắng một cách cực đoan" hoặc "hay trả thù". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này luôn mang sắc thái tiêu cực và phán xét. Khi sử dụng, nó ám chỉ một sự thiếu bao dung và một tâm hồn bị ám ảnh bởi sự oán hận.
❌ Không nên dùng vindictive để mô tả một người chỉ đơn giản là đang tức giận.
✅ Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự độc ác trong việc tìm cách trả đũa: a vindictive streak (một nét tính cách thù hằn).
Đặc điểm ngữ phápvindictive là một tính từ dùng để mô tả đặc điểm con người hoặc hành động. Nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện một mong muốn trả thù mạnh mẽ hoặc vô lý
He was so vindictive that he spent years trying to ruin his former partner's reputation.
Anh ta thù hằn đến mức dành nhiều năm cố gắng hủy hoại danh tiếng của đối tác cũ.