spectral
ma quái / quang phổ
Tính từ
spectral là một từ đa nghĩa với hai hướng tiếp cận hoàn toàn khác biệt: một mang tính tâm linh, huyền bí và một mang tính khoa học, kỹ thuật. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hai sắc thái này.
Ý nghĩa
Tính từma quái
Thuộc về hoặc giống như một bóng ma; ảo ảnh
A spectral figure emerged from the mist, gliding silently toward the gates.
Một hình bóng ma quái hiện ra từ màn sương, lặng lẽ lướt về phía những cánh cổng.
Tính từquang phổ
Liên quan đến quang phổ của ánh sáng hoặc bức xạ
The scientists analyzed the spectral lines of the star to determine its chemical composition.
Các nhà khoa học đã phân tích các vạch quang phổ của ngôi sao để xác định thành phần hóa học của nó.