D
Dicread
HomeDictionarySspar

spar

đấu tập / tranh luận / cột buồm / thanh xà
Nội động từDanh từ
Số nhiều: sparsQuá khứ: sparredPhân từ 2: sparredV-ing: sparring

spar là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác bit tùy theo ngcnh, tththao, giao tiếp cho đến kthut xây dng. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic phân bit gia hành động đối kháng vt lý và đối kháng bng ngôn từ.

Ý nghĩa

Nội động từđấu tập
[~ with someone]

Tham gia một trận đấu quyền anh hoặc một cuộc chiến mô phỏng nhằm mục đích huấn luyện mà không có ý định gây thương tích

The two athletes spent an hour sparring in the gym to improve their reflexes.

Hai vận động viên đã dành một giờ đấu tập trong phòng tập để cải thiện phản xạ của họ.

Nội động từtranh luận
[~ with someone]

Tham gia vào một cuộc tranh cãi sôi nổi hoặc một cuộc tranh chấp bằng lời nói, thường là để giải trí hoặc để thử thách sự nhạy bén của đối thủ

The political candidates enjoyed sparring with each other during the televised debate.

Các ứng cử viên chính trị thích tranh luận với nhau trong buổi thảo luận trên truyền hình.

Danh từcột buồm

Một cây cột chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được dùng làm giá đỡ cho cánh buồm, xà ngang hoặc thanh ngang trên tàu thủy

The crew worked quickly to secure the main spar before the storm hit.

Phi hành đoàn đã làm việc nhanh chóng để cố định cột buồm chính trước khi cơn bão ập đến.

Danh từthanh xà

Một mảnh gỗ hoặc kim loại được dùng làm giá đỡ hoặc dầm kết cấu trong nhiều bối cảnh xây dựng khác nhau

The old warehouse was reinforced with heavy timber spars to prevent the roof from sagging.

Nhà kho cũ đã được gia cố bằng những thanh xà gỗ nặng để ngăn mái nhà bị võng xuống.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error