spar
spar là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo ngữ cảnh, từ thể thao, giao tiếp cho đến kỹ thuật xây dựng. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa hành động đối kháng vật lý và đối kháng bằng ngôn từ.
Ý nghĩa
Tham gia một trận đấu quyền anh hoặc một cuộc chiến mô phỏng nhằm mục đích huấn luyện mà không có ý định gây thương tích
The two athletes spent an hour sparring in the gym to improve their reflexes.
Hai vận động viên đã dành một giờ đấu tập trong phòng tập để cải thiện phản xạ của họ.
Tham gia vào một cuộc tranh cãi sôi nổi hoặc một cuộc tranh chấp bằng lời nói, thường là để giải trí hoặc để thử thách sự nhạy bén của đối thủ
The political candidates enjoyed sparring with each other during the televised debate.
Các ứng cử viên chính trị thích tranh luận với nhau trong buổi thảo luận trên truyền hình.
Một cây cột chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được dùng làm giá đỡ cho cánh buồm, xà ngang hoặc thanh ngang trên tàu thủy
The crew worked quickly to secure the main spar before the storm hit.
Phi hành đoàn đã làm việc nhanh chóng để cố định cột buồm chính trước khi cơn bão ập đến.
Một mảnh gỗ hoặc kim loại được dùng làm giá đỡ hoặc dầm kết cấu trong nhiều bối cảnh xây dựng khác nhau
The old warehouse was reinforced with heavy timber spars to prevent the roof from sagging.
Nhà kho cũ đã được gia cố bằng những thanh xà gỗ nặng để ngăn mái nhà bị võng xuống.