D
Dicread
HomeDictionaryMmuddy

muddy

lấm bùn / đục / mờ nhạt / làm đục / làm xáo trộn
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: muddiedPhân từ 2: muddiedV-ing: muddyingSo sánh hơn: muddierSo sánh nhất: muddiest

muddy mang nghĩa gc là shin din ca bùn đất, nhưng trong tiếng Anh, tnày được mrng sang cnghĩa bóng để mô tsthiếu rõ ràng. Người hc cn phân bit rõ hai hướng sdng này để tránh nhm ln trong ngcnh.

Ý nghĩa

Tính từlấm bùn

Bị bao phủ, trộn lẫn hoặc bao gồm bùn

The dog ran into the house with muddy paws.

Con chó chạy vào nhà với những bàn chân lấm bùn.

Tính từđục

Không trong suốt do có các hạt bùn hoặc phù sa lơ lửng

The river became muddy after the heavy rainstorm.

Con sông trở nên đục sau trận mưa lớn.

Tính từmờ nhạt

Thiếu sự rõ ràng, chính xác hoặc sắc nét về âm thanh, màu sắc hoặc tư duy

The recording was poor and the vocals sounded muddy.

Bản thu âm kém chất lượng và giọng hát nghe rất mờ nhạt.

Ngoại động từlàm đục
[~ something]

Làm cho một chất lỏng trở nên bẩn bằng cách khuấy động bùn hoặc trầm tích

The boat's propeller began to muddy the shallow water.

Cánh quạt của con thuyền bắt đầu làm đục vùng nước nông.

Ngoại động từlàm xáo trộn
[~ something]

Làm cho một tình huống, vấn đề hoặc lập luận trở nên khó hiểu và kém rõ ràng hơn

His latest comments only serve to muddy the waters of the debate.

Những bình luận mới nhất của anh ta chỉ làm xáo trộn thêm cuộc tranh luận.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error