muddy
muddy mang nghĩa gốc là sự hiện diện của bùn đất, nhưng trong tiếng Anh, từ này được mở rộng sang cả nghĩa bóng để mô tả sự thiếu rõ ràng. Người học cần phân biệt rõ hai hướng sử dụng này để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Bị bao phủ, trộn lẫn hoặc bao gồm bùn
The dog ran into the house with muddy paws.
Con chó chạy vào nhà với những bàn chân lấm bùn.
Không trong suốt do có các hạt bùn hoặc phù sa lơ lửng
The river became muddy after the heavy rainstorm.
Con sông trở nên đục sau trận mưa lớn.
Thiếu sự rõ ràng, chính xác hoặc sắc nét về âm thanh, màu sắc hoặc tư duy
The recording was poor and the vocals sounded muddy.
Bản thu âm kém chất lượng và giọng hát nghe rất mờ nhạt.
Làm cho một chất lỏng trở nên bẩn bằng cách khuấy động bùn hoặc trầm tích
The boat's propeller began to muddy the shallow water.
Cánh quạt của con thuyền bắt đầu làm đục vùng nước nông.
Làm cho một tình huống, vấn đề hoặc lập luận trở nên khó hiểu và kém rõ ràng hơn
His latest comments only serve to muddy the waters of the debate.
Những bình luận mới nhất của anh ta chỉ làm xáo trộn thêm cuộc tranh luận.