D
Dicread
HomeDictionaryTtiller

tiller

tay lái / chồi non / máy xới đất
Danh từ
Số nhiều: tillers

Ý nghĩa

Danh từtay lái

Một đòn bẩy hoặc tay cầm được sử dụng để điều khiển thuyền hoặc tàu bằng cách di chuyển bánh lái

"The captain gripped the tiller firmly as the boat hit the wave."

Vị thuyền trưởng nắm chặt tay lái khi con thuyền va vào những con sóng dữ.

Danh từchồi non

Một chồi hoặc mầm mọc ra từ gốc cây, đặc biệt là cỏ hoặc cây lương thực, để tạo thành một thân mới

"He used a motorized tiller to prepare the vegetable patch for spring planting."

Người nông dân lưu ý rằng lúa mì cho sản lượng chồi non tuyệt vời trong mùa này.

Danh từmáy xới đất

Một công cụ dùng để xới hoặc chuẩn bị đất trồng trọt, thường dưới dạng một máy móc chạy bằng động cơ

"The wheat crop showed healthy tiller development this season."

Anh ấy đã sử dụng một chiếc máy xới đất chạy bằng xăng để làm tơi vùng đất bị nén chặt trong vườn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error