misplace
misplace thường được dùng để mô tả việc đặt một vật gì đó ở một vị trí mà sau đó bạn không thể nhớ ra hoặc không tìm thấy được. Điểm mấu chốt của từ này là vật đó không hề bị mất vĩnh viễn (như lose), mà nó vẫn tồn tại ở đâu đó, chỉ là bạn tạm thời quên mất vị trí chính xác.
Sự khác biệt giữa misplace và lose
Trong tiếng Việt, cả hai từ này đều có thể dịch là "mất", nhưng sắc thái trong tiếng Anh rất khác nhau:
misplace: Dùng khi bạn biết vật đó vẫn còn trong nhà hoặc trong tầm kiểm soát, nhưng bạn "để lạc" hoặc "để sai chỗ". Ví dụ: I misplaced my glasses (Tôi để lạc kính rồi - có nghĩa là kính vẫn ở trong nhà, chỉ là tôi không nhớ để đâu).
lose: Mang nghĩa mất mát thực sự, có khả năng không bao giờ tìm lại được hoặc bị đánh rơi ở nơi công cộng. Ví dụ: I lost my wallet on the bus (Tôi đã làm mất ví trên xe buýt).
Cách dùng mở rộng và lưu ý
Ngoài nghĩa đen về vật chất, misplace còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đặt niềm tin hoặc tình cảm sai chỗ, không xứng đáng. Tuy nhiên, trong trường hợp này, người học cần cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự sai sót trong quản lý hoặc sắp xếp.
Đúng: He misplaced his trust in the wrong person (Anh ấy đã đặt nhầm niềm tin vào sai người).
Sai: Không dùng misplace để nói về việc sắp xếp sai thứ tự trong một danh sách (trong trường hợp đó hãy dùng misarrange hoặc misorder).
Về mặt ngữ pháp, đây là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ vật hoặc điều bị đặt sai chỗ.
Ý nghĩa
Đặt một thứ gì đó ở một nơi rồi sau đó quên mất vị trí đó
"I seem to have misplaced my car keys."
Tôi dường như đã để quên chìa khóa xe ô tô của mình.
Đặt một thứ gì đó vào sai vị trí hoặc sai chỗ
"The clerk misplaced the file in the wrong cabinet."
Nhân viên văn phòng đã để sai chỗ tập hồ sơ vào nhầm ngăn tủ.