react
phản ứng / phản ứng hóa học
Nội động từ
Quá khứ: reactedPhân từ 2: reactedV-ing: reacting
react mô tả một hành động xảy ra như một hệ quả trực tiếp từ một tác nhân kích thích. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái về mặt cảm xúc hoặc hành vi của con người khi đối diện với một tình huống bất ngờ hoặc một thông tin cụ thể.
Ý nghĩa
Nội động từphản ứng
[~ to something][~ by doing something]
Hành xử hoặc đáp lại theo một cách cụ thể như là kết quả của một điều gì đó vừa xảy ra
"He reacted with shock when he heard the news."
Anh ấy đã phản ứng trong sự cú sốc khi nghe tin tức.
Nội động từphản ứng hóa học
[~ with something]
Trải qua một sự thay đổi hóa học khi tiếp xúc với một chất khác
"Sodium reacts violently with water."
Natri phản ứng mãnh liệt với nước.