reactive
reactive mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh là hóa học hay hành vi con người. Trong hóa học, từ này mô tả đặc tính của một chất có khả năng dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học. Trong khi đó, khi nói về tính cách hoặc cách quản lý, reactive mô tả một trạng thái thụ động, tức là chỉ hành động sau khi một sự việc đã xảy ra thay vì dự đoán và ngăn chặn nó từ trước.
Ý nghĩa
Thể hiện sự phản ứng đối với một tác nhân kích thích thay vì chủ động tạo ra hành động
The company was reactive rather than proactive in addressing the crisis.
Công ty đã phản ứng thụ động thay vì chủ động trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.
Có khả năng gây ra một phản ứng hóa học
The substance is highly reactive when exposed to oxygen.
Chất này phản ứng rất mạnh khi tiếp xúc với oxy.