noiseless
không gây tiếng động / yên tĩnh
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhông gây tiếng động
Tạo ra hoặc gây ra không có âm thanh
"The electric car glides along the road in a noiseless fashion."
Chiếc xe điện lướt đi trên phố một cách không gây tiếng động.
yên tĩnh
Đặc trưng bởi sự vắng bóng hoàn toàn của tiếng ồn hoặc âm thanh
Thư viện hoàn toàn yên tĩnh trong suốt kỳ thi cuối kỳ.