D
Dicread
HomeDictionaryNnoiseless

noiseless

không gây tiếng động / yên tĩnh
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từkhông gây tiếng động

Tạo ra hoặc gây ra không có âm thanh

"The electric car glides along the road in a noiseless fashion."

Chiếc xe điện lướt đi trên phố một cách không gây tiếng động.

yên tĩnh

Đặc trưng bởi sự vắng bóng hoàn toàn của tiếng ồn hoặc âm thanh

Thư viện hoàn toàn yên tĩnh trong suốt kỳ thi cuối kỳ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error