D
Dicread
HomeDictionaryBboisterous

boisterous

náo nhiệt / mạnh mẽ
Tính từ
So sánh hơn: more boisterousSo sánh nhất: most boisterous

Ý nghĩa

Tính từnáo nhiệt

Đặc trưng bởi sự ồn ào, tràn đầy năng lượng và hăng hái hoặc sôi nổi

"The boisterous crowd cheered wildly as the team entered the stadium."

Đám đông náo nhiệt hò reo cuồng nhiệt khi đội bóng tiến vào sân vận động.

Tính từmạnh mẽ

Hung dữ hoặc giông bão, thường dùng để chỉ điều kiện gió hoặc thời tiết

"The ship struggled to make headway against the boisterous winds of the North Atlantic."

Con tàu chật vật tiến về phía trước trước những cơn gió mạnh mẽ của vùng Bắc Đại Tây Dương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error