boisterous
náo nhiệt / mạnh mẽ
Tính từ
So sánh hơn: more boisterousSo sánh nhất: most boisterous
Ý nghĩa
Tính từnáo nhiệt
Đặc trưng bởi sự ồn ào, tràn đầy năng lượng và hăng hái hoặc sôi nổi
"The boisterous crowd cheered wildly as the team entered the stadium."
Đám đông náo nhiệt hò reo cuồng nhiệt khi đội bóng tiến vào sân vận động.
Tính từmạnh mẽ
Hung dữ hoặc giông bão, thường dùng để chỉ điều kiện gió hoặc thời tiết
"The ship struggled to make headway against the boisterous winds of the North Atlantic."
Con tàu chật vật tiến về phía trước trước những cơn gió mạnh mẽ của vùng Bắc Đại Tây Dương.