poaching
poaching là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ môi trường tự nhiên, ẩm thực cho đến quản trị nhân sự. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các lĩnh vực này.
Ý nghĩa
Săn hoặc bắt động vật hoang dã trái phép trên vùng đất không thuộc quyền sở hữu của người săn
The rangers arrested the men for poaching rhinos in the reserve.
Các kiểm lâm đã bắt giữ những người đàn ông vì hành vi săn trộm tê giác trong khu bảo tồn.
Nấu trứng hoặc cá trong chất lỏng sôi lăn tăn ngay dưới điểm sôi
She prefers poaching eggs for her brunch.
Cô ấy thích chần trứng cho bữa sáng muộn của mình.
Tuyển dụng trái phép nhân viên từ một công ty hoặc tổ chức khác
The tech giant was accused of poaching top engineers from its smaller rivals.
Gã khổng lồ công nghệ bị cáo buộc lôi kéo các kỹ sư hàng đầu từ những đối thủ nhỏ hơn.