outright
hoàn toàn / tức thì / thẳng thừng
Tính từTrạng từ
outright là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang sắc thái nhấn mạnh sự dứt khoát, không có sự nghi ngờ hay trì hoãn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ để mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách tuyệt đối và triệt để.
Ý nghĩa
Tính từhoàn toàn
Đầy đủ và tuyệt đối
an outright lie
Một lời nói dối trắng trợn.
Trạng từtức thì
Ngay lập tức và không do dự
He was killed outright in the crash.
Anh ấy đã tử vong ngay lập tức trong vụ tai nạn.
Trạng từthẳng thừng
Một cách công khai và không che giấu
She refused the offer outright.
Cô ấy đã từ chối lời đề nghị một cách thẳng thừng.