limp
limp mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là động từ, danh từ hay tính từ. Khi nói về vận động, limp mô tả một dáng đi không cân xứng, thường do chấn thương hoặc khuyết tật vật lý. Trong khi đó, khi mô tả trạng thái vật chất, nó gợi lên hình ảnh sự thiếu sức sống, mềm nhũn hoặc rũ xuống, trái ngược hoàn toàn với sự cứng cáp hay căng tràn.
Ý nghĩa
Đi lại một cách khó khăn vì một chân hoặc bàn chân bị thương
He began to limp slightly after the marathon.
Anh ấy bắt đầu đi khập khiễng một chút sau cuộc chạy marathon.
Thiếu độ cứng, độ chắc hoặc sức sống; bị rũ xuống hoặc mềm nhũn
The plant leaves became limp because they had not been watered.
Lá cây trở nên rũ rượi vì không được tưới nước.
Cách đi đặc trưng bởi bước đi không đều do bị thương hoặc khuyết tật
She walked with a noticeable limp for several weeks after the accident.
Cô ấy đã đi khập khiễng một cách dễ nhận thấy trong vài tuần sau vụ tai nạn.