clumsy
vụng về
Tính từ
So sánh hơn: clumsierSo sánh nhất: clumsiest
clumsy mô tả sự thiếu khéo léo, thường được chia thành hai khía cạnh chính: vận động vật lý và giao tiếp xã hội. Khi nói về thể chất, từ này ám chỉ một người thường xuyên làm rơi đồ vật, vấp ngã hoặc thiếu sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt. Khi nói về hành vi hoặc lời nói, clumsy ám chỉ sự thiếu tinh tế, gây ra sự khó xử hoặc không phù hợp trong các tình huống xã hội.
Ý nghĩa
Tính từvụng về
Thiếu sự phối hợp trong vận động hoặc khi cầm nắm đồ vật
He is so clumsy he broke three glasses this week.
Anh ấy vụng về đến mức đã làm vỡ ba cái ly trong tuần này.
Tính từvụng về
Thiếu kỹ năng, sự uyển chuyển hoặc sự khéo léo trong giao tiếp xã hội hoặc khi thực hiện một việc gì đó
The apology felt clumsy and insincere.
Lời xin lỗi cảm thấy vụng về và không chân thành.