unsteady
Ý nghĩa
Thiếu sự ổn định, thăng bằng hoặc vị trí vững chãi, khiến một người dễ bị ngã hoặc run rẩy
"The elderly man took a few unsteady steps toward the door."
Người đàn ông cao tuổi bước vài bước loạng choạng về phía cánh cửa.
Thay đổi thường xuyên hoặc không thể dự đoán trước về mức độ, giá trị hoặc cường độ
"The lamp emitted an unsteady light that flickered throughout the evening."
Mạch của bệnh nhân vẫn không ổn định trong suốt cả đêm.
Không ổn định về mặt cảm xúc hoặc dễ bị thay đổi đột ngột về tâm trạng hoặc hành vi
"He has been emotionally unsteady since the loss of his job."
Anh ấy trở nên bất ổn về mặt cảm xúc kể từ khi mất việc.
Không đáng tin cậy hoặc không nhất quán về chất lượng hoặc hiệu suất
Sự tăng trưởng của công ty đã diễn ra thất thường trong thập kỷ qua.