D
Dicread
HomeDictionaryUunsteady

unsteady

loạng choạng / không ổn định / bất ổn / thất thường
Tính từ
So sánh hơn: unsteadierSo sánh nhất: unsteadiest

Ý nghĩa

Tính từloạng choạng

Thiếu sự ổn định, thăng bằng hoặc vị trí vững chãi, khiến một người dễ bị ngã hoặc run rẩy

"The elderly man took a few unsteady steps toward the door."

Người đàn ông cao tuổi bước vài bước loạng choạng về phía cánh cửa.

Tính từkhông ổn định

Thay đổi thường xuyên hoặc không thể dự đoán trước về mức độ, giá trị hoặc cường độ

"The lamp emitted an unsteady light that flickered throughout the evening."

Mạch của bệnh nhân vẫn không ổn định trong suốt cả đêm.

Tính từbất ổn

Không ổn định về mặt cảm xúc hoặc dễ bị thay đổi đột ngột về tâm trạng hoặc hành vi

"He has been emotionally unsteady since the loss of his job."

Anh ấy trở nên bất ổn về mặt cảm xúc kể từ khi mất việc.

thất thường

Không đáng tin cậy hoặc không nhất quán về chất lượng hoặc hiệu suất

Sự tăng trưởng của công ty đã diễn ra thất thường trong thập kỷ qua.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error