unsteady
unsteady mô tả trạng thái thiếu sự ổn định, thăng bằng hoặc tính nhất quán, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái khác nhau. Khi nói về thể chất, từ này gợi lên hình ảnh một người không vững trong bước đi hoặc một vật thể dễ bị đổ, rung lắc. Khi nói về các chỉ số sinh học hoặc hiện tượng vật lý, nó ám chỉ sự không ổn định, thay đổi thất thường về cường độ hoặc tốc độ. Đặc biệt, khi dùng cho tâm lý, unsteady diễn tả sự bất ổn, dễ bị dao động về cảm xúc hoặc hành vi.
Ý nghĩa
Thiếu sự ổn định, thăng bằng hoặc vị trí chắc chắn, khiến một người dễ bị ngã hoặc run rẩy
The elderly man took a few unsteady steps toward the door.
Người đàn ông cao tuổi bước vài bước không vững về phía cánh cửa.
Thay đổi thường xuyên hoặc không đều về cường độ, tốc độ hoặc chất lượng
The patient had an unsteady pulse and shallow breathing.
Bệnh nhân có mạch không ổn định và nhịp thở nông.
Không ổn định về mặt cảm xúc hoặc dễ bị thay đổi đột ngột về tâm trạng hoặc hành vi
He has been emotionally unsteady since the loss of his job.
Anh ấy trở nên bất ổn về mặt cảm xúc kể từ khi mất việc.