flyer
tờ rơi / người bay thường xuyên / phi cơ
Danh từ
Số nhiều: flyers
flyer là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa vật thể và con người.
Ý nghĩa
Danh từtờ rơi
Một mẩu quảng cáo hoặc thông báo nhỏ được in ra nhằm mục đích phân phối rộng rãi
He handed out a flyer for the upcoming concert.
Anh ấy đã phát một tờ rơi cho buổi hòa nhạc sắp tới.
Danh từngười bay thường xuyên
Một người thường xuyên di chuyển bằng máy bay
Frequent flyers often receive special discounts on tickets.
Những người bay thường xuyên thường nhận được giảm giá đặc biệt cho vé máy bay.
Danh từphi cơ
Một chiếc máy bay hoặc một phương tiện có khả năng bay
The early pioneers built a fragile flyer that barely left the ground.
Những người tiên phong thời kỳ đầu đã chế tạo một chiếc phi cơ mỏng manh vừa đủ để rời khỏi mặt đất.