handout
handout mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh gây hiểu lầm.
Sắc thái trong giáo dục và công việc
Trong môi trường học thuật hoặc văn phòng, handout là một danh từ trung tính, chỉ những tài liệu in sẵn được phát cho người tham dự để theo dõi bài giảng hoặc cuộc họp. Nó tương đương với khái niệm "tài liệu phát tay".
Ví dụ: Please refer to the handout for the detailed agenda (Vui lòng tham khảo tài liệu phát tay để biết chương trình chi tiết).
Sắc thái trong bối cảnh xã hội và kinh tế
Khi nói về tiền bạc hoặc nhu yếu phẩm, handout thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Nó không đơn thuần là "sự giúp đỡ" mà ám chỉ việc nhận những khoản cứu trợ miễn phí mà không cần làm việc để có được, đôi khi gợi lên cảm giác phụ thuộc hoặc thiếu tự trọng.
Sự khác biệt với aid hoặc assistance: Trong khi aid (viện trợ) mang tính chính thức và tích cực, handout lại nhấn mạnh vào việc "cho không" một cách thụ động.
Ví dụ: He didn't want a handout; he wanted a job (Anh ấy không muốn nhận cứu trợ miễn phí; anh ấy muốn một công việc).
Lưu ý về từ loại
handout là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong nghĩa tài liệu, bạn có thể dùng số nhiều handouts nếu phát nhiều loại tài liệu khác nhau. Trong nghĩa cứu trợ, nó có thể được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy vào việc bạn đang nói đến hành động cho đi hay một khoản tiền cụ thể.
Ý nghĩa
Một tờ thông tin được in sẵn, chẳng hạn như một danh sách hoặc bản tóm tắt, được đưa cho những người tham dự một cuộc họp, lớp học hoặc buổi thuyết trình
"The teacher gave us a handout with the key dates for the semester."
Giáo viên đã phát cho chúng tôi một bản tài liệu ghi các ngày quan trọng trong học kỳ.
Thứ gì đó được cung cấp miễn phí cho người khó khăn, chẳng hạn như thực phẩm, tiền bạc hoặc quần áo, thường do chính phủ hoặc tổ chức từ thiện cung cấp
"He refused to rely on government handouts and looked for a full-time job."
Anh ấy từ chối dựa vào các khoản cứu trợ của chính phủ và thay vào đó tìm kiếm một công việc toàn thời gian.
Một văn bản hoặc mẩu thông tin cung cấp cho báo chí hoặc truyền thông để tóm tắt một câu chuyện hoặc sự kiện
Công ty đã phát hành một bản thông cáo báo chí chi tiết về việc ra mắt sản phẩm mới.