punt
Từ punt mang nhiều nghĩa rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thể thao, giao thông đường thủy cho đến kinh doanh và đời sống. Đối với người học tiếng Anh, điểm gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (hành động vật lý) sang nghĩa bóng (quyết định chiến lược).
Countable when referring to the physical boat or a specific bet. Uncountable when referring to the act of kicking the ball in a general sporting sense.
Ý nghĩa
Đá một quả bóng lên cao và xa vào không trung sau khi thả bóng từ tay
The player decided to punt the ball to gain field position.
Cầu thủ quyết định sút bổng quả bóng để giành lợi thế về vị trí trên sân.
Đẩy một chiếc thuyền đáy bằng bằng cách dùng một cây sào dài đẩy xuống đáy sông
We spent the afternoon punting along the river in Cambridge.
Chúng tôi dành cả buổi chiều để đẩy thuyền dọc theo con sông ở Cambridge.
Hoãn việc đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động đối với một vấn đề khó khăn
The committee decided to punt the issue until the next quarterly meeting.
Ủy ban quyết định trì hoãn vấn đề này cho đến cuộc họp quý tiếp theo.
Một cây sào dài được dùng để đẩy thuyền đi
He gripped the punt firmly to steer the boat away from the bank.
Anh ấy nắm chặt cây sào để lái thuyền tránh xa bờ.
Một loại thuyền đáy bằng được thiết kế cho vùng nước nông
We rented a small punt for the river tour.
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền đáy bằng nhỏ để tham quan sông.
Một sự đặt cược hoặc đánh cược, đặc biệt là một quyết định mang tính ngẫu hứng
Buying that startup was a bit of a punt, but it paid off.
Việc mua công ty khởi nghiệp đó là một vụ đặt cược mạo hiểm, nhưng nó đã mang lại thành công.