D
Dicread
HomeDictionaryPpunt

punt

sút bổng / đẩy thuyền / trì hoãn / cây sào đẩy thuyền / thuyền đáy bằng / vụ đặt cược
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: puntsQuá khứ: puntedPhân từ 2: puntedV-ing: punting

Tpunt mang nhiu nghĩa rt khác nhau tùy thuc vào ngcnh, tththao, giao thông đường thy cho đến kinh doanh và đời sng. Đối vi người hc tiếng Anh, đim gây nhm ln nht là schuyn đổi tnghĩa đen (hành động vt lý) sang nghĩa bóng (quyết định chiến lược).

Countable when referring to the physical boat or a specific bet. Uncountable when referring to the act of kicking the ball in a general sporting sense.

Ý nghĩa

Ngoại động từsút bổng
[~ someone][~ something]

Đá một quả bóng lên cao và xa vào không trung sau khi thả bóng từ tay

The player decided to punt the ball to gain field position.

Cầu thủ quyết định sút bổng quả bóng để giành lợi thế về vị trí trên sân.

Nội động từđẩy thuyền
[doing ~]

Đẩy một chiếc thuyền đáy bằng bằng cách dùng một cây sào dài đẩy xuống đáy sông

We spent the afternoon punting along the river in Cambridge.

Chúng tôi dành cả buổi chiều để đẩy thuyền dọc theo con sông ở Cambridge.

Ngoại động từtrì hoãn
[~ something]

Hoãn việc đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động đối với một vấn đề khó khăn

The committee decided to punt the issue until the next quarterly meeting.

Ủy ban quyết định trì hoãn vấn đề này cho đến cuộc họp quý tiếp theo.

Danh từcây sào đẩy thuyền

Một cây sào dài được dùng để đẩy thuyền đi

He gripped the punt firmly to steer the boat away from the bank.

Anh ấy nắm chặt cây sào để lái thuyền tránh xa bờ.

Danh từthuyền đáy bằng

Một loại thuyền đáy bằng được thiết kế cho vùng nước nông

We rented a small punt for the river tour.

Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền đáy bằng nhỏ để tham quan sông.

Danh từvụ đặt cược

Một sự đặt cược hoặc đánh cược, đặc biệt là một quyết định mang tính ngẫu hứng

Buying that startup was a bit of a punt, but it paid off.

Việc mua công ty khởi nghiệp đó là một vụ đặt cược mạo hiểm, nhưng nó đã mang lại thành công.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error