keister
keister là một từ lóng mang sắc thái thân mật, suồng sã, dùng để chỉ phần mông của một người. Trong tiếng Anh, từ này không mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp đời thường hoặc hài hước. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dùng từ "mông" hoặc các từ ngữ dân dã hơn để giữ đúng tinh thần của từ gốc.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm đặc trưng của keister là nó gợi lên hình ảnh một cách hóm hỉnh hoặc đôi khi là hơi thô kệch. Nó khác với buttocks (thuật ngữ y khoa/trang trọng) hay bottom (cách nói nhẹ nhàng, lịch sự). Ví dụ, khi nói về một tai nạn nhỏ như bị ngã, việc dùng keister sẽ làm cho câu chuyện trở nên hài hước hơn.
Ví dụ: He landed right on his keister (Anh ấy ngã nhào đúng vào mông).
Lưu ý về đa nghĩa và nhầm lẫn
Một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là keister còn có một nghĩa động từ ít phổ biến hơn, đó là hành động giấu một thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc bí mật. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp giao tiếp hiện đại, nó được hiểu là danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
Khi dùng với nghĩa giấu: To keister something (Giấu thứ gì đó).
Người học nên cẩn trọng không sử dụng từ này trong các văn bản hành chính, học thuật hoặc khi giao tiếp với cấp trên vì tính chất suồng sã của nó. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ trung tính hơn để đảm bảo sự chuyên nghiệp.
Countable when referring to the physical body part of a person.
Ý nghĩa
Phần mông của một người
He landed right on his keister.
Anh ấy ngã nhào đúng vào mông.
Di chuyển hoặc cất giấu thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là ở một nơi bí mật
She keistered the money in her shoe.
Cô ấy đã giấu số tiền trong chiếc giày của mình.