backside
backside là một từ mang tính mô tả trung lập nhưng thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để chỉ phần mông của con người. So với từ buttocks (mang tính y khoa, trang trọng) hoặc ass (mang tính thô tục, suồng sã), backside tạo cảm giác nhẹ nhàng và lịch sự hơn, phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường mà không gây phản cảm.
Ngoài việc chỉ cơ thể người, từ này còn được dùng để chỉ mặt sau của một vật thể, tương tự như back hoặc rear. Tuy nhiên, khi dùng cho vật thể, nó thường nhấn mạnh vào bề mặt vật lý phía sau hơn là vị trí tương đối.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ mức độ lịch sự khi chọn từ để chỉ bộ phận cơ thể này:
buttocks: Dùng trong văn bản y tế hoặc mô tả giải phẫu học.
backside: Dùng trong đời sống hàng ngày, mang tính lịch sự và tránh gây ngại ngùng. Ví dụ: He fell on his backside (Anh ấy ngã đập mông xuống đất).
bottom: Một từ rất phổ biến và an toàn, thường dùng cho trẻ em hoặc trong gia đình.
ass: Từ lóng, có thể bị coi là thô lỗ hoặc xúc phạm tùy ngữ cảnh.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà backside có thể được dịch là "mông" hoặc "mặt sau". Một sai lầm phổ biến là sử dụng backside trong các báo cáo y khoa chuyên sâu, nơi mà buttocks sẽ là lựa chọn chính xác hơn.
Đúng: Please check the backside of the document (Vui lòng kiểm tra mặt sau của tài liệu).
Đúng: The child landed on his backside (Đứa trẻ ngã đập mông xuống đất).
Về mặt ngữ pháp, backside là một danh từ đếm được. Khi nói về bộ phận cơ thể, nó thường được dùng ở số ít để chỉ chung cả vùng mông, thay vì chia thành hai nửa như cách dùng của buttocks (thường ở số nhiều).
Countable when referring to a person's rear end. Uncountable when referring to the general rear surface area of a material or object.
Ý nghĩa
Phần sau của cơ thể người, cụ thể là hai mông
He landed hard on his backside.
Anh ấy ngã mạnh đập mông xuống đất.
Bề mặt phía sau hoặc phần lưng của một vật thể
The backside of the photograph is blank.
Mặt sau của bức ảnh để trống.