rump
phần mông / mông
[C/U] Cả hai
Số nhiều: rumps
rump là một thuật ngữ dùng để chỉ phần thân sau của động vật hoặc phần mông của con người, nhưng sắc thái sử dụng của nó rất đặc thù tùy theo ngữ cảnh. Trong lĩnh vực chăn nuôi và thực phẩm, rump dùng để chỉ vùng hông và đuôi của gia súc, thường gắn liền với các loại thịt cao cấp. Khi nói về con người, từ này mang tính mô tả hình thể một cách trực diện và ít trang trọng hơn so với các từ như buttocks.
Countable when referring to the anatomical body part of an animal or person. Uncountable when referring to the meat as a food product.
Ý nghĩa
Danh từphần mông
Phần thân sau của động vật, cụ thể là khu vực xung quanh hông và đuôi
The bull had a muscular rump.
Con bò đực có phần mông vạm vỡ.
Danh từmông
Phần dưới của mông người
He landed hard on his rump.
Anh ấy ngã mạnh xuống mông.