rear
Các dạng danh từ và tính từ của rear gợi lên cảm giác về vị trí và góc nhìn, thường gắn liền với những thứ bị che khuất, theo sau hoặc đóng vai trò hỗ trợ từ phía sau. Từ này mang sắc thái mô tả trung lập, tuy nhiên trong lĩnh vực kiến trúc hoặc ô tô, nó được dùng như một dấu mốc không gian chính xác.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này chuyển đổi ý nghĩa từ việc định vị không gian sang hành động chăm sóc phát triển hoặc một phản xạ vật lý mạnh mẽ của động vật, tạo nên sự đa dạng trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Có thể đếm được khi đề cập đến mặt sau của một đối tượng cụ thể, chẳng hạn như mặt sau của một tòa nhà. Không đếm được khi đề cập đến khu vực phía sau nói chung, ví dụ như phần cuối của căn phòng.
Ý nghĩa
Phần phía sau của một vật gì đó
"The luggage is in the rear of the car."
Hành lý nằm ở phần sau của xe ô tô.
Nuôi nấng và chăm sóc một đứa trẻ hoặc động vật cho đến khi trưởng thành
"She reared four children on her own."
Cô ấy đã một mình nuôi dưỡng bốn đứa con.
Đứng dậy bằng hai chân sau, thường dùng cho ngựa
"The stallion reared in fright."
Con ngựa đực chồm lên vì sợ hãi.
Nằm ở hoặc gần phía sau
"Please use the rear entrance."
Vui lòng sử dụng lối vào phía sau.