hulk
hulk mang sắc thái mô tả sự to lớn nhưng đi kèm với cảm giác nặng nề, thô kệch hoặc thiếu sự linh hoạt. Khi dùng để chỉ người hoặc vật, nó không gợi lên vẻ đẹp hay sự uy nghi, mà nhấn mạnh vào sự vụng về hoặc trạng thái bị bỏ hoang, hư hỏng.
Countable when referring to a specific large object or person (a hulk). Uncountable when describing the general quality of bulk or mass.
Ý nghĩa
Một người hoặc vật to lớn, nặng nề và thường vụng về
The old ship was a rusted hulk on the beach.
Con tàu cũ là một cái xác rỉ sét trên bãi biển.
Hiện ra một cách to lớn và áp đảo trên ai đó hoặc cái gì đó do kích thước khổng lồ
The massive skyscraper hulks over the tiny neighborhood park.
Tòa nhà chọc trời đồ sộ sừng sững phía trên công viên nhỏ của khu dân cư.
Di chuyển hoặc xuất hiện một cách nặng nề, vụng về
The beast hulked through the fog.
Con quái vật di chuyển nặng nề trong màn sương.