derelict
derelict mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh vào sự suy tàn, đổ nát hoặc sự thiếu trách nhiệm nghiêm trọng. Khi dùng để mô tả vật chất như tòa nhà hay tàu thuyền, nó không chỉ đơn thuần là "trống" mà là "bị bỏ hoang" đến mức hư hỏng, xuống cấp trầm trọng. Khi dùng cho con người, nó ám chỉ trạng thái tuyệt vọng, không nơi nương tựa hoặc sự thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ.
Ý nghĩa
Ở trong tình trạng rất tồi tệ do không được sử dụng và bị bỏ bê
The city is full of derelict warehouses and old factories.
Thành phố đầy những nhà kho bị bỏ hoang và những nhà máy cũ.
Thiếu trách nhiệm trong nhiệm vụ hoặc không thực hiện một nghĩa vụ bắt buộc
The officer was found to be derelict in his duties during the emergency.
Viên sĩ quan bị phát hiện là đã lơ là nhiệm vụ trong suốt thời gian khẩn cấp.
Một người không có nhà cửa, công việc hoặc tài sản
The shelter provides food and clothing for the derelict.
Nhà cứu trợ cung cấp thực phẩm và quần áo cho những người vô gia cư.
Một tòa nhà hoặc mảnh đất đã bị bỏ rơi và rơi vào tình trạng đổ nát
The local council is planning to demolish the derelict building to make room for a park.
Hội đồng địa phương đang có kế hoạch phá dỡ tòa nhà hoang để nhường chỗ cho một công viên.