dwarf
Thuật ngữ này mang một sự đối lập mạnh mẽ giữa thực tế y khoa và các mô típ giả tưởng. Khi được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc nói về con người, từ này thường khá nhạy cảm; nhiều người thích dùng cụm từ little person hơn, khiến dwarf trở thành một thuật ngữ lâm sàng hoặc mô tả có thể gây cảm giác lạnh lùng hoặc lỗi thời tùy vào môi trường giao tiếp xã hội.
Trong bối cảnh sáng tạo hoặc thần thoại, từ này gợi lên hình ảnh về sự bền bỉ, lối sống dưới lòng đất và tính bướng bỉnh. Ở đây, nó không phải là một từ mô tả khuyết tật mà là một chủng tộc riêng biệt với bản sắc văn hóa riêng, thường được đặt trong sự tương phản với vẻ thanh thoát của các tiên tộc hoặc sự linh hoạt của con người.
Countable when referring to an individual person or creature. Uncountable when referring to the biological state of dwarfism.
Ý nghĩa
Một người thấp hơn nhiều so với mức trung bình do tình trạng di truyền hoặc bệnh lý
The actor who played the role is a dwarf.
Diễn viên đóng vai này là một người lùn.
Một sinh vật nhân hình huyền thoại có vóc dáng nhỏ bé, thường gắn liền với việc khai thác mỏ và chế tác thủ công trong văn hóa dân gian
The fantasy novel features a group of dwarves fighting a dragon.
Cuốn tiểu thuyết giả tưởng kể về một nhóm các chú lùn chiến đấu với một con rồng.
Khiến một thứ gì đó trở nên nhỏ bé hoặc không đáng kể khi so sánh cùng
The new skyscraper dwarfs the surrounding buildings.
Tòa nhà chọc trời mới làm lu mờ các công trình xung quanh.