brute
brute mang sắc thái nhấn mạnh vào sức mạnh thể chất thô sơ, thiếu vắng sự kiểm soát của lý trí hoặc lòng trắc ẩn. Khi dùng để chỉ người, từ này không chỉ đơn thuần là "hung dữ" mà còn ám chỉ một sự thiếu hụt về mặt đạo đức hoặc trí tuệ, biến đối tượng thành một kẻ hành động theo bản năng thấp kém.
Countable when referring to a specific cruel person or a specific animal. Uncountable when used as an adjective to describe a type of force.
Ý nghĩa
Một người vô tâm, độc ác, hoặc thiếu trí tuệ và sự tinh tế
He behaved like a total brute during the argument.
Anh ta đã hành xử như một kẻ vũ phu thực sự trong suốt cuộc tranh cãi.
Một loài động vật, đặc biệt là loài không có khả năng suy luận
The laws of nature apply to every brute in the forest.
Các quy luật tự nhiên áp dụng cho mọi loài thú trong rừng.
Đặc trưng bởi sức mạnh thể chất hoặc sự hung bạo thay vì trí tuệ
The door was forced open by brute force.
Cánh cửa đã bị phá mở bằng vũ lực thô bạo.