mainstream
mainstream mang hàm ý về sự phổ biến, được chấp nhận rộng rãi và đại diện cho số đông trong một cộng đồng hoặc xã hội. Khi dùng như một tính từ, nó mô tả những thứ thuộc về "chủ lưu" hoặc "xu thế chủ đạo", tức là những quan điểm, phong cách hoặc hành vi mà đa số mọi người đều tuân theo. Ngược lại với mainstream là underground (ngầm/phi chính thống) hoặc alternative (thay thế/khác biệt), những từ này chỉ những nhóm nhỏ, mang tính thử nghiệm hoặc đi ngược lại với số đông.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong nhiều trường hợp, mainstream mang sắc thái trung lập, đơn thuần chỉ sự phổ biến. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo, rập khuôn hoặc quá an toàn vì chỉ chạy theo đám đông. Ví dụ, trong nghệ thuật hoặc âm nhạc, một nghệ sĩ bị coi là mainstream có thể bị đánh giá là đã đánh mất bản sắc riêng để đổi lấy sự nổi tiếng đại chúng.
Ví dụ về sự phổ biến: mainstream media (truyền thông chính thống).
Ví dụ về sự rập khuôn: mainstream fashion (thời trang đại chúng/phổ thông).
Phân biệt với các khái niệm tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt mainstream với popular. Trong khi popular chỉ đơn giản là "được nhiều người yêu thích", thì mainstream nhấn mạnh vào vị thế "chủ lưu", là tiêu chuẩn chung mà xã hội công nhận hoặc chấp nhận. Một thứ có thể popular (được yêu thích) nhưng chưa chắc đã trở thành mainstream (trở thành xu thế chủ đạo chi phối xã hội).
popular music: nhạc được nhiều người nghe.
mainstream music: nhạc chính thống, được phát sóng rộng rãi trên các kênh truyền thông lớn và định hình thị hiếu số đông.
Lưu ý về ngữ phápmainstream có thể đóng vai trò là tính từ (đứng trước danh từ) hoặc danh từ (thường đi kèm với cụm từ into the mainstream để chỉ việc một điều gì đó trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi).
Ý nghĩa
Đại diện cho những thái độ, niềm tin hoặc hoạt động phổ biến của đa số mọi người trong một xã hội
The movie was designed to appeal to mainstream audiences.
Bộ phim được thiết kế để thu hút những khán giả đại chúng.
Luồng ý kiến, niềm tin hoặc hành vi xã hội đang thịnh hành được đa số dân số chia sẻ
Her views are far removed from the political mainstream.
Quan điểm của cô ấy khác xa với xu thế chủ đạo về chính trị.