streamline
streamline mang hai sắc thái nghĩa chính: một là về mặt vật lý (hình dáng) và hai là về mặt tổ chức (quy trình). Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa việc "làm cho thuôn gọn" về hình thể và "tối ưu hóa" về vận hành.
Ý nghĩa
Làm cho một tổ chức hoặc quy trình trở nên hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ các bước hoặc sự phức tạp không cần thiết
The company decided to streamline its production process to reduce waste.
Công ty đã quyết định tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu lãng phí.
Thiết kế hình dáng của một vật thể sao cho nó di chuyển dễ dàng trong không khí hoặc nước với lực cản tối thiểu
Engineers worked to streamline the fuselage of the new aircraft to increase fuel efficiency.
Các kỹ sư đã nỗ lực thiết kế khí động học cho thân máy bay mới để tăng hiệu quả nhiên liệu.