D
Dicread
HomeDictionarySstreamline

streamline

tối ưu hóa / thiết kế khí động học
Ngoại động từ
Quá khứ: streamlinedPhân từ 2: streamlinedV-ing: streamlining

streamline mang hai sc thái nghĩa chính: mt là vmt vt lý (hình dáng) và hai là vmt tchc (quy trình). Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng là phân bit gia vic "làm cho thuôn gn" vhình thvà "ti ưu hóa" vvn hành.

Ý nghĩa

Ngoại động từtối ưu hóa
[~ something]

Làm cho một tổ chức hoặc quy trình trở nên hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ các bước hoặc sự phức tạp không cần thiết

The company decided to streamline its production process to reduce waste.

Công ty đã quyết định tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu lãng phí.

Ngoại động từthiết kế khí động học
[~ something]

Thiết kế hình dáng của một vật thể sao cho nó di chuyển dễ dàng trong không khí hoặc nước với lực cản tối thiểu

Engineers worked to streamline the fuselage of the new aircraft to increase fuel efficiency.

Các kỹ sư đã nỗ lực thiết kế khí động học cho thân máy bay mới để tăng hiệu quả nhiên liệu.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error