D
Dicread
HomeDictionaryGgnome

gnome

yêu tinh đất / châm ngôn
Danh từ
Số nhiều: gnomes

Ý nghĩa

Danh từyêu tinh đất

Một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian, thường được mô tả là một sinh vật nhỏ hình người sống dưới lòng đất và canh giữ các kim loại quý hoặc đá quý

"The garden was decorated with a small ceramic gnome."

Khu vườn được trang trí bằng một bức tượng yêu tinh đất nhỏ bằng gốm đội chiếc mũ màu đỏ.

Danh từchâm ngôn

Một câu nói ngắn gọn, súc tích hoặc một cách ngôn diễn đạt một sự thật chung hoặc một nguyên tắc đạo đức

"The philosopher's writing is filled with ancient Greek gnomes."

Những bài viết của nhà triết học chứa đầy những câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại đưa ra lời khuyên về đức hạnh.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error