bonsai
bonsai không chỉ đơn thuần là một loại cây, mà là một thuật ngữ bao hàm cả một loại hình nghệ thuật truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc (gọi là Penjing) và sau đó được phát triển tinh xảo tại Nhật Bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng linh hoạt để chỉ cả quá trình sáng tạo lẫn kết quả cuối cùng.
Countable when referring to the individual potted plants. Uncountable when referring to the overall artistic tradition and technique.
Ý nghĩa
Nghệ thuật trồng những cây thu nhỏ trong chậu
The gallery featured a stunning collection of bonsai.
Phòng trưng bày giới thiệu một bộ sưu tập bonsai tuyệt đẹp.
Một cái cây thu nhỏ được trồng trong chậu thông qua việc cắt tỉa và tạo hình cẩn thận
He spent years cultivating a juniper bonsai.
Anh ấy đã dành nhiều năm để chăm sóc một cây bonsai tùng bách.
Cắt tỉa hoặc tạo hình một cái cây thành dạng thu nhỏ
She learned how to bonsai her maple tree.
Cô ấy đã học cách tạo dáng bonsai cho cây phong của mình.