disqualify
disqualify mang hàm ý tước bỏ quyền lợi hoặc tư cách của một đối tượng dựa trên một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc điều kiện pháp lý cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này là sự hiện diện của một "điều kiện tiên quyết" mà đối tượng đã vi phạm hoặc không đáp ứng được, dẫn đến việc họ bị loại bỏ một cách chính thức.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh thể thao hoặc thi đấu, disqualify được dùng khi một người bị loại vì gian lận hoặc vi phạm luật chơi. Điều này khác với eliminate, vốn thường chỉ việc bị loại do thua cuộc trong một vòng đấu. Ví dụ, một vận động viên có thể bị eliminate vì chạy chậm hơn đối thủ, nhưng họ chỉ bị disqualify nếu họ chạy tắt đường.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, disqualify dùng để chỉ việc vô hiệu hóa một bằng chứng hoặc khiến một người không đủ tư cách đảm nhận một vị trí (ví dụ: do có xung đột lợi ích). Khi dùng với nghĩa vô hiệu hóa, nó nhấn mạnh rằng một yếu tố nào đó đã làm cho toàn bộ lập luận hoặc tài liệu trở nên không còn giá trị pháp lý.
❌ He was disqualified from the tournament because he lost the match. (Sai, vì thua trận là bị loại tự nhiên, không phải do vi phạm quy định).
✅ He was disqualified from the tournament for using banned substances. (Đúng, vì sử dụng chất cấm là vi phạm quy định).
Lưu ý về cấu trúc và kết hợp từ
Từ này thường đi kèm với giới từ from để chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó không còn quyền tham gia (ví dụ: disqualify someone from something).
Khi đóng vai trò là một tính từ (dạng phân từ disqualified), nó mô tả trạng thái không đủ điều kiện. Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu năng lực đơn thuần; disqualified nhấn mạnh vào việc "bị tước quyền" bởi một tác nhân bên ngoài hoặc một quy định, chứ không chỉ là không có kỹ năng.
Ví dụ: a disqualified driver (một tài xế bị tước bằng lái/không đủ điều kiện lái xe) khác với an unskilled driver (một tài xế thiếu kỹ năng).
Ý nghĩa
Khiến ai đó không đủ điều kiện nhận giải thưởng, tham gia cuộc thi hoặc giữ một vị trí vì họ đã vi phạm quy định hoặc thiếu trình độ yêu cầu
The athlete was disqualified from the race for a false start.
Vận động viên đã bị loại khỏi cuộc đua vì xuất phát sai quy định.
Khiến một lập luận, bằng chứng hoặc yêu cầu cụ thể trở nên không hợp lệ hoặc không thể chấp nhận được
The lack of a signature on the document disqualified it as a legal contract.
Việc thiếu chữ ký trên tài liệu đã khiến nó không còn giá trị như một hợp đồng pháp lý.