self-esteem
lòng tự trọng
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từlòng tự trọng
Sự tin tưởng vào giá trị hoặc khả năng của bản thân; sự tự tôn
"She has high self-esteem and believes in her own abilities."
Cô ấy có lòng tự trọng cao và tin tưởng vào khả năng thành công của mình.