deflection
deflection là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa các nghĩa vật lý, kỹ thuật và nghĩa bóng.
Ý nghĩa
Hành động làm thay đổi hướng của một vật thể đang chuyển động hoặc một chùm sáng khi chạm vào một bề mặt
The mirror caused a slight deflection of the light beam.
Chiếc gương đã gây ra một sự lệch hướng nhẹ của chùm sáng.
Mức độ mà một thành phần cấu trúc, chẳng hạn như dầm hoặc sàn, bị uốn cong hoặc di chuyển dưới một tải trọng
Engineers measured the maximum deflection of the steel girder under pressure.
Các kỹ sư đã đo độ võng tối đa của dầm thép dưới áp lực.
Hành động chuyển hướng một câu hỏi, lời chỉ trích hoặc lời buộc tội để tránh phải đối mặt trực tiếp với nó
His constant jokes were a clear deflection from the actual problem.
Những câu đùa liên tục của anh ta là một sự né tránh rõ ràng khỏi vấn đề thực tế.