decompose
decompose chủ yếu được sử dụng để mô tả quá trình phá vỡ cấu trúc của một vật chất, thường là từ phức tạp thành đơn giản. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này mang sắc thái tự nhiên, mô tả sự mục nát của cơ thể sinh vật hoặc chất hữu cơ dưới tác động của vi khuẩn và nấm. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà ta chọn từ "phân hủy" hoặc "mục nát" để đảm bảo tính tự nhiên.
Ý nghĩa
Bị phân hủy hoặc mục nát một cách tự nhiên thông qua các quá trình sinh học hoặc hóa học
The dead animal began to decompose in the heat.
Con vật chết bắt đầu phân hủy trong cái nóng.
Phá vỡ các chất hữu cơ thành các chất đơn giản hơn bằng cách sử dụng các tác nhân hóa học hoặc sinh học
Bacteria decompose organic waste in the compost pile.
Vi khuẩn phân hủy chất thải hữu cơ trong đống ủ phân.
Chia một hợp chất hóa học phức hợp, một biểu thức toán học hoặc một tín hiệu thành các phần cấu thành
The chemist worked to decompose the compound into its elements.
Nhà hóa học đã nỗ lực phân tách hợp chất thành các nguyên tố của nó.