compose
compose là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn từ dịch tương ứng cho từng trường hợp cụ thể để tránh gây hiểu lầm.
Ý nghĩa
Tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là một bản nhạc hoặc một bài thơ
"He spent the entire summer trying to compose a symphony."
Anh ấy đã dành cả mùa hè để cố gắng sáng tác một bản giao hưởng.
Tạo nên các phần thành phần của một tổng thể
"Nitrogen and oxygen compose the majority of the Earth's atmosphere."
Nitơ và oxy cấu thành phần lớn bầu khí quyển của Trái Đất.
Kiểm soát lại cảm xúc hoặc làm dịu đi sự căng thẳng của bản thân
"She took a deep breath to compose herself before walking onto the stage."
Cô ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại trước khi bước lên sân khấu.
Viết một bức thư, email hoặc một văn bản chính thức khác
"I need a few minutes to compose a professional response to the client."
Tôi cần vài phút để soạn thảo một câu trả lời chuyên nghiệp gửi cho khách hàng.