D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcorrode

corrode

ăn mòn

/kəˈɹəʊd/

verb (transitive/intransitive)
Quá khứ: corrodedPhân từ 2: corrodedV-ing: corroding

corrode tả một quá trình phá hủy vật chất chậm chạp liên tục, thường do phản ứng hóa học hoặc điện hóa giữa vật liệu (thường kim loại) với môi trường xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác "ăn mòn". Điểm mấu chốt của corrode sự biến đổi về chất; dụ, sắt biến thành rỉ sét, làm cho cấu trúc vật liệu trở nên yếu đi mất đi tính toàn vẹn ban đầu.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt corrode với erode. Mặc cả hai đều thể dịch "ăn mòn" hoặc "xói mòn" trong một số ngữ cảnh, nhưng chế tác động hoàn toàn khác nhau:

corrode: Tập trung vào tác động hóa học. dụ: axit ăn mòn kim loại hoặc muối biển làm ăn mòn thân tàu.
erode: Tập trung vào tác động vật hoặc học. dụ: gió nước làm xói mòn các vách đá hoặc bờ biển.

Một sai lầm phổ biến sử dụng erode khi nói về rỉ sét. Hãy nhớ rằng nếu sự tham gia của phản ứng hóa học, hãy luôn sử dụng corrode.

Cách dùng trong thực tế

Trong nghĩa đen, corrode thường đi kèm với các tác nhân như acid (axit), salt (muối) hoặc oxidation (sự oxy hóa). dụ: The salt air corrodes the metal railings (Không khí mặn ăn mòn các lan can kim loại).

Trong nghĩa bóng, corrode được dùng để tả sự suy yếu dần dần của một giá trị đạo đức, một mối quan hệ hoặc một tổ chức do những tác động tiêu cực âm thầm. dụ: Corruption corrodes the foundations of democracy (Tham nhũng ăn mòn nền móng của dân chủ). Trong trường hợp này, mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự mục rỗng từ bên trong.

Lưu ý về ngữ pháp

corrode một ngoại động từ (transitive verb), vậy thường yêu cầu một tân ngữ trực tiếp để chỉ vật bị ăn mòn. Khi muốn tả trạng thái của vật liệu đã bị ăn mòn, người ta thường sử dụng tính từ corroded.

Ý nghĩa

verb (transitive/intransitive)ăn mòn
[~ metal or surface]

Phá hủy hoặc làm hư hỏng dần dần bằng tác động hóa học

The salt water began to corrode the hull of the ship.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi