confound
confound là một từ mang sắc thái mạnh mẽ, diễn tả trạng thái bị gây sốc, bất ngờ đến mức không thể hiểu nổi hoặc không thể giải thích được. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "làm bối rối", "làm đảo lộn" hoặc "phá ngang". Điểm mấu chốt của confound là sự xuất hiện của một yếu tố bất ngờ làm sụp đổ những niềm tin, dự đoán hoặc kế hoạch trước đó.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn confound với confuse. Tuy nhiên, hai từ này có sự khác biệt rõ rệt về bản chất:
confuse: Thường dùng khi ai đó cảm thấy mơ hồ, không phân biệt được giữa hai thứ (nhầm lẫn) hoặc đơn giản là không hiểu một vấn đề gì đó. Ví dụ: nhầm lẫn giữa hai người anh em sinh đôi.
confound: Mang tính chất gây sốc và làm cho đối phương cảm thấy bất lực hoặc nản lòng vì kết quả thực tế hoàn toàn trái ngược với mong đợi. Nó không chỉ là sự nhầm lẫn, mà là sự "đánh bại" về mặt nhận thức hoặc kế hoạch.
Ví dụ: Nếu bạn nói I am confused, bạn chỉ đơn giản là đang bối rối. Nhưng nếu một kết quả confounds bạn, điều đó có nghĩa là kết quả đó đã chứng minh bạn sai một cách đầy bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong bối cảnh khoa học hoặc phân tích dữ liệu, confound thường được dùng để chỉ các biến số gây nhiễu, làm sai lệch kết quả nghiên cứu, khiến nhà khoa học không thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra hiện tượng. Đây là một cách dùng chuyên sâu mà người học cần lưu ý để tránh dịch sai sang nghĩa "làm bối rối" thông thường.
Khi dùng với nghĩa "phá ngang" hoặc "làm đảo lộn", confound thường đi kèm với các danh từ như expectations (kỳ vọng), predictions (dự đoán) hoặc plans (kế hoạch).
Đúng: The results confounded all expectations (Kết quả đã làm đảo lộn mọi kỳ vọng).
Sai: Sử dụng confound cho những sự nhầm lẫn nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày (trong trường hợp này hãy dùng confuse).
Về mặt ngữ pháp, confound là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị tác động.
Ý nghĩa
Khiến ai đó đột ngột cảm thấy bối rối và nản lòng, đặc biệt là bằng cách hành động theo cách không ngờ tới
The sudden change in the weather confounded the hikers.
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã làm những người đi bộ đường dài bối rối.
Chứng minh một lý thuyết, kỳ vọng hoặc dự đoán là sai bằng cách tạo ra một kết quả trái ngược với những gì được dự tính
The company's record profits confounded the analysts who had predicted a bankruptcy.
Lợi nhuận kỷ lục của công ty đã làm đảo lộn dự đoán của các nhà phân tích, những người từng dự báo về một sự phá sản.
Không phân biệt được giữa hai hoặc nhiều thứ, đối xử với chúng như thể chúng là một
It is a common mistake to confound correlation with causation.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa sự tương quan với quan hệ nhân quả.
Đánh bại hoặc làm thất bại kế hoạch của ai đó, thường thông qua sự khôn khéo hoặc những trở ngại bất ngờ
The guerrilla forces managed to confound the enemy's strategy.
Các lực lượng du kích đã xoay xở để phá ngang chiến lược của kẻ thù.