bewilder
bewilder mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với confuse. Trong khi confuse thường chỉ sự nhầm lẫn giữa hai hay nhiều đối tượng, hoặc một trạng thái không rõ ràng, thì bewilder mô tả một trạng thái choáng ngợp, khiến đối tượng hoàn toàn bối rối đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc không hiểu được tình huống đang diễn ra. Nó gợi lên cảm giác bị "lạc lối" trong một mê cung của thông tin hoặc sự kiện phức tạp.
Phân biệt với các từ tương đồng
Việc lựa chọn giữa bewilder và các từ khác phụ thuộc vào mức độ của sự bối rối:
confuse: Sự nhầm lẫn thông thường, ví dụ như nhầm tên người này với người kia.
bewilder: Sự bối rối tột độ, thường đi kèm với cảm giác bất lực hoặc ngỡ ngàng trước một điều gì đó quá kỳ lạ hoặc quá phức tạp.
perplex: Sự bối rối mang tính trí tuệ, khi một vấn đề hóc búa khiến bạn phải suy nghĩ nhiều để tìm lời giải.
Ví dụ: Nếu bạn nhầm đường, bạn bị confused. Nhưng nếu bạn lạc vào một thành phố xa lạ với những biển báo bằng ngôn ngữ bạn không biết và mọi thứ xung quanh đều hỗn loạn, bạn sẽ cảm thấy bewildered.
Lưu ý về cách sử dụng và cấu trúc
Trong tiếng Anh, bewilder thường được sử dụng ở dạng phân từ bewildered để mô tả trạng thái của con người. Người học tiếng Việt cần lưu ý không nhầm lẫn trạng thái này với sự "lo lắng" hay "sợ hãi", mà chính xác là sự "hoang mang" do thiếu thông tin hoặc quá tải thông tin.
Đúng: I was completely bewildered by the sudden change in plans. (Tôi hoàn toàn hoang mang trước sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)
Sai: Sử dụng bewilder để diễn tả sự lo lắng về tương lai (trong trường hợp này nên dùng anxious hoặc worried).
Từ này là một ngoại động từ, vì vậy nó thường đi kèm với một đối tượng bị tác động hoặc được dùng trong cấu trúc bị động để nhấn mạnh cảm xúc của chủ thể.
Ý nghĩa
Khiến ai đó hoàn toàn bối rối đến mức họ không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc không hiểu được tình huống
"The complex instructions served only to bewilder the new employees."
Những hướng dẫn phức tạp chỉ làm cho các nhân viên mới thêm hoang mang.