baffle
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
baffle mang nghĩa chính là làm cho ai đó hoàn toàn bối rối hoặc không thể hiểu nổi một điều gì đó. Điểm khác biệt quan trọng giữa baffle và confuse là mức độ: trong khi confuse chỉ đơn thuần là gây nhầm lẫn giữa hai hay nhiều thứ, thì baffle diễn tả một trạng thái bế tắc hoàn toàn, khi một vấn đề quá phức tạp hoặc kỳ lạ đến mức trí tuệ không thể tìm ra lời giải đáp.
Ví dụ, nếu bạn nhầm lẫn giữa hai con đường, bạn dùng confuse. Nhưng nếu bạn nhìn thấy một hiện tượng vật lý không thể giải thích được bằng khoa học, bạn sẽ cảm thấy bị baffled.
Phân biệt trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài nghĩa bóng về tâm lý, baffle còn được dùng trong kỹ thuật với nghĩa là tạo ra một vật cản để điều hướng dòng chảy của chất lỏng hoặc âm thanh. Đây là một nghĩa chuyên biệt, hoàn toàn khác với nghĩa gây bối rối thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Trong giao tiếp: The puzzle completely baffled me (Câu đố này khiến tôi hoàn toàn bó tay/hoang mang).
Trong kỹ thuật: A baffle plate in a tank (Một tấm chắn trong bình chứa).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, baffle thường được dùng ở dạng chủ động để chỉ tác nhân gây ra sự bối rối, hoặc dạng bị động (be baffled by) để diễn tả cảm xúc của người bị tác động. Hãy lưu ý không nhầm lẫn từ này với các từ có âm hưởng tương tự nhưng nghĩa khác hoàn toàn trong các chuyên ngành hẹp.
Ý nghĩa
Khiến ai đó hoàn toàn hoang mang hoặc bối rối, khiến họ không thể hiểu hoặc giải thích được điều gì đó
"The complex puzzle continued to baffle the detectives for weeks."
Câu đố phức tạp tiếp tục làm khó các thám tử trong nhiều tuần.
Kiềm chế, kiểm tra hoặc cản trở dòng chảy hoặc tác động của một thứ gì đó, chẳng hạn như âm thanh hoặc ánh sáng
"The engineers installed acoustic panels to baffle the noise from the engine."
Các kỹ sư đã lắp đặt các tấm tiêu âm để ngăn chặn tiếng ồn từ động cơ.
Một thiết bị được sử dụng để kiềm chế hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc sóng âm
"The water tank contains a baffle to prevent the liquid from sloshing during transport."
Bình chứa nước có một tấm chắn để ngăn chất lỏng bị sóng sánh trong quá trình vận chuyển.